translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tinh vi" (1件)
tinh vi
日本語 精巧な、巧妙な
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
偽造品はますます巧妙になっています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tinh vi" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tinh vi" (2件)
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
偽造品はますます巧妙になっています。
Các thế lực thù địch sử dụng thủ đoạn tinh vi để tuyên truyền.
敵対勢力は巧妙な手口で宣伝活動を行います。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)